自序

zì xù tự tự

Hán Việt: tự tự · Pinyin: zì xù

Tổng quan

lời tựa của tác giả | ghi chép tự truyện làm lời mở đầu cho sách

Cấu tạo: (tự) + (tự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lời tựa của tác giả | ghi chép tự truyện làm lời mở đầu cho sách

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 作文自述其生平,或自道著作旨趣。如:「太史公自序」。也作「自敘」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"自叙"; 作者自述写作意图﹑过程或作品大旨的文章; 自述生平阅历的文章。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"自叙"。 2.作者自述写作意图﹑过程或作品大旨的文章。 3.自述生平阅历的文章。

Eng

  • CC-CEDICT author's preface|autobiographical notes as introduction to a book
  • Cihui author's preface; autobiographical notes as introduction to a book

ja

  • JMdict authors preface