自廣 zì guǎng · tự quảng Hán Việt: tự quảng · Pinyin: zì guǎng Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 廣 (quảng)Pinyinzì guǎngHán Việttự quảngCấu tạo自 + 廣 · tự + quảng nghĩa thành phần: tự + quảng