自建 tự kiến Hán Việt: tự kiến Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 建 (kiến)Hán Việttự kiếnCấu tạo自 + 建 · tự + kiến nghĩa thành phần: tự + kiến Nghĩa EngCihui 自建 zìjiàn v. 1. build by oneself 2. build oneself