自引

zì yǐn tự dẫn

Hán Việt: tự dẫn · Pinyin: zì yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (dẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自杀; 自行引退; 自己攀引; 自己抽身; 犹自发。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.自杀。 2.自行引退。 3.自己攀引。 4.自己抽身。 5.犹自发。