自弭 zì mǐ · tự nhị Hán Việt: tự nhị · Pinyin: zì mǐ Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 弭 (nhị)Pinyinzì mǐHán Việttự nhịCấu tạo自 + 弭 · tự + nhị nghĩa thành phần: tự + nhị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 自息;自止。Tân Hoa Tự Điển 1.自息;自止。