自彊 tự cường Hán Việt: tự cường Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 彊 (cường)Hán Việttự cườngCấu tạo自 + 彊 · tự + cường nghĩa thành phần: tự + cường Nghĩa jaJMdict strenuous effort