自歸 zì guī · tự quy Hán Việt: tự quy · Pinyin: zì guī Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 歸 (quy)Pinyinzì guīHán Việttự quyCấu tạo自 + 歸 · tự + quy nghĩa thành phần: tự + quy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 自行投案;自行归顺。Tân Hoa Tự Điển 1.自行投案;自行归顺。