自當

zì dāng tự đương

Hán Việt: tự đương · Pinyin: zì dāng

Tổng quan

tự nhiên

Cấu tạo: (tự) + (đương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự nhiên

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自然应当。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.自然应当。

Eng

  • Cihui 自當 ìdāng adv. 1. of course 2. naturally should