自待 zì dài · tự đãi Hán Việt: tự đãi · Pinyin: zì dài Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 待 (đãi)Pinyinzì dàiHán Việttự đãiCấu tạo自 + 待 · tự + đãi nghĩa thành phần: tự + đãi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 看待自己。Tân Hoa Tự Điển 1.看待自己。