自忖

zì cǔntự thốn

Hán Việt: tự thốn · Pinyin: zì cǔn

Tổng quan

suy ngẫm

新华 · Tân Hoa Đại lục

自我忖量、思考。《紅樓夢》第一回:「士隱心中此時自忖,這兩個人必有來歷。」

Cấu tạo: 自 (tự) + 忖 (thốn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tư lự
  • Tần suất từ suy ngẫm , tư lự; tự nghĩ
  • Biên soạn v. <wr.> speculate; ponder

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 自我忖量、思考。《紅樓夢》第一回:「士隱心中此時自忖,這兩個人必有來歷。」

Eng

  • Cihui to speculate; to ponder
  • Tần suất từ v. <wr.> speculate; ponder

Từ liên quan

Gần nghĩa

忖度 · 忖思 · 忖量 · 自专 · 自为 · 自主 · 自举 · 自乘