自怡

zì yí tự di

Hán Việt: tự di · Pinyin: zì yí

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自乐;自娱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.自乐;自娱。