自恁

zì nèn tự nhẫm

Hán Việt: tự nhẫm · Pinyin: zì nèn

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (nhẫm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹自管﹐尽管; 犹自当﹐本当。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹自管﹐尽管。 2.犹自当﹐本当。