自惜 tự tích Hán Việt: tự tích Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 惜 (tích)Hán Việttự tíchCấu tạo自 + 惜 · tự + tích nghĩa thành phần: tự + tích Nghĩa EngCihui 自惜 ìxī v. take good care of oneself