自意
tự ý
Hán Việt: tự ý · Pinyin: zì yì
Tổng quan
àm theo điều mình nghĩ. tự ý tự ý ☆Làm theo điều mình nghĩ.
Nghĩa
Việt
- Cihui àm theo điều mình nghĩ. tự ý tự ý ☆Làm theo điều mình nghĩ.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 自料;自认为。
- Tân Hoa Tự Điển 1.自料;自认为。