自愧 tự quý Hán Việt: tự quý Tổng quan tự thẹn Cấu tạo: 自 (tự) + 愧 (quý)Hán Việttự quýCấu tạo自 + 愧 · tự + quý nghĩa thành phần: tự + quý Nghĩa ViệtCihui tự thẹnEngCihui 自愧 ìkuì v.p. feel ashamed of oneself