自慊 zì qiàn · tự khiểm Hán Việt: tự khiểm · Pinyin: zì qiàn Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 慊 (khiểm)Pinyinzì qiànHán Việttự khiểmCấu tạo自 + 慊 · tự + khiểm nghĩa thành phần: tự + khiểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 自足;自快。Tân Hoa Tự Điển 1.自足;自快。