自應 tự ứng Hán Việt: tự ứng Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 應 (ứng)Hán Việttự ứngCấu tạo自 + 應 · tự + ứng nghĩa thành phần: tự + ứng Nghĩa EngCihui 自應 ìyìng v. respond on one's own