自戀

zì liàn tự luyến

Hán Việt: tự luyến · Pinyin: zì liàn

Tổng quan

chủ nghĩa tự luyến

Cấu tạo: (tự) + (luyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chủ nghĩa tự luyến

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對自己的外貌或自身所具有的特性極度滿意。心理學上也將其視為一種性格特徵,具有該種性格者會過度誇大自身的優勢與長處。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自己爱恋自己(多含贬义):~癖。

Eng

  • CC-CEDICT narcissism
  • Cihui narcissism