自成 tự thành Hán Việt: tự thành Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 成 (thành)Hán Việttự thànhCấu tạo自 + 成 · tự + thành nghĩa thành phần: tự + thành Nghĩa EngCihui 自成 zìchéng b.f. 1. form/create by/for oneself 2. autonomous 3. autogenetic