自託 zì tuō · tự thác Hán Việt: tự thác · Pinyin: zì tuō Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 託 (thác)Pinyinzì tuōHán Việttự thácCấu tạo自 + 託 · tự + thác nghĩa thành phần: tự + thác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"自托"。