自擾

zì rǎo tự nhiễu

Hán Việt: tự nhiễu · Pinyin: zì rǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (nhiễu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹自乱; 犹自驯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹自乱。 2.犹自驯。