自承 tự thừa Hán Việt: tự thừa Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 承 (thừa)Hán Việttự thừaCấu tạo自 + 承 · tự + thừa nghĩa thành phần: tự + thừa Nghĩa EngCihui 自承 zìchéng n. self-acceptance