自投 zì tóu · tự đầu Hán Việt: tự đầu · Pinyin: zì tóu Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 投 (đầu)Pinyinzì tóuHán Việttự đầuCấu tạo自 + 投 · tự + đầu nghĩa thành phần: tự + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 将自身投入(致死之处); 以头碰地。表示自责之意; 自行投诚。Tân Hoa Tự Điển 1.将自身投入(致死之处)。 2.以头碰地。表示自责之意。 3.自行投诚。