自拘

zì jū tự câu

Hán Việt: tự câu · Pinyin: zì jū

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (câu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拘囚自己; 束缚自己;局限自己。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拘囚自己。 2.束缚自己;局限自己。