自招

zì zhāo tự chiêu

Hán Việt: tự chiêu · Pinyin: zì zhāo

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (chiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自取;自致; 自己供认。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.自取;自致。 2.自己供认。

Eng

  • Cihui 自招 ìzhāo v. 1. confess 2. invite (misfortune); bring on oneself