自指 zì zhǐ · tự chỉ Hán Việt: tự chỉ · Pinyin: zì zhǐ Tổng quan tự tham chiếu Cấu tạo: 自 (tự) + 指 (chỉ)Pinyinzì zhǐHán Việttự chỉCấu tạo自 + 指 · tự + chỉ nghĩa thành phần: tự + chỉ Nghĩa ViệtCihui tự tham chiếuEngCC-CEDICT self-referenceCihui self-reference