自振 zì zhèn · tự chấn Hán Việt: tự chấn · Pinyin: zì zhèn Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 振 (chấn)Pinyinzì zhènHán Việttự chấnCấu tạo自 + 振 · tự + chấn nghĩa thành phần: tự + chấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 自己振作起来; 自救;自给。Tân Hoa Tự Điển 1.自己振作起来。 2.自救;自给。