自擅 zì shàn · tự thiện Hán Việt: tự thiện · Pinyin: zì shàn Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 擅 (thiện)Pinyinzì shànHán Việttự thiệnCấu tạo自 + 擅 · tự + thiện nghĩa thành phần: tự + thiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 自作主张;独自行动。Tân Hoa Tự Điển 1.自作主张;独自行动。