自擬 tự nghĩ Hán Việt: tự nghĩ Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 擬 (nghĩ)Hán Việttự nghĩCấu tạo自 + 擬 · tự + nghĩ nghĩa thành phần: tự + nghĩ Nghĩa EngCihui 自擬 ìnǐ* v. draft (sth.) by oneself