自攝

zì shè tự nhiếp

Hán Việt: tự nhiếp · Pinyin: zì shè

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (nhiếp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự nhiếp (術語)以戒法自攝專三業,使不放逸,謂之自攝。南山戒疏一下曰:「由斯戒法能持七支,有過皆塞名自攝也。」☸