自放

zì fàng tự phóng

Hán Việt: tự phóng · Pinyin: zì fàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (phóng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自我放纵;摆脱礼法的约束; 自我放逸; 自骋其才气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.自我放纵;摆脱礼法的约束。 2.自我放逸。 3.自骋其才气。