自斃 zì bì · tự tễ Hán Việt: tự tễ · Pinyin: zì bì Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 斃 (tễ)Pinyinzì bìHán Việttự tễCấu tạo自 + 斃 · tự + tễ nghĩa thành phần: tự + tễ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 自趨滅亡。《左傳.隱公元年》:「多行不義必自斃,子姑待之。」EngCihui 自斃 zìbì v. destroy oneself ◆n. self-destruction