自文 zì wén · tự văn Hán Việt: tự văn · Pinyin: zì wén Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 文 (văn)Pinyinzì wénHán Việttự vănCấu tạo自 + 文 · tự + văn nghĩa thành phần: tự + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 自为文饰﹐掩盖过错。Tân Hoa Tự Điển 1.自为文饰﹐掩盖过错。