自昔 zì xī · tự tích Hán Việt: tự tích · Pinyin: zì xī Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 昔 (tích)Pinyinzì xīHán Việttự tíchCấu tạo自 + 昔 · tự + tích nghĩa thành phần: tự + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 往昔;从前。Tân Hoa Tự Điển 1.往昔;从前。