自晦 zì huì · tự hối Hán Việt: tự hối · Pinyin: zì huì Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 晦 (hối)Pinyinzì huìHán Việttự hốiCấu tạo自 + 晦 · tự + hối nghĩa thành phần: tự + hối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 自隐才能﹐不使声名彰着。Tân Hoa Tự Điển 1.自隐才能﹐不使声名彰着。