自替 zì tì · tự thế Hán Việt: tự thế · Pinyin: zì tì Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 替 (thế)Pinyinzì tìHán Việttự thếCấu tạo自 + 替 · tự + thế nghĩa thành phần: tự + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 自请罢去职务。Tân Hoa Tự Điển 1.自请罢去职务。