自服 zì fú · tự phục Hán Việt: tự phục · Pinyin: zì fú Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 服 (phục)Pinyinzì fúHán Việttự phụcCấu tạo自 + 服 · tự + phục nghĩa thành phần: tự + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亲自服行; 自然心服; 未仕时之服。指退隐以洁身自好。Tân Hoa Tự Điển 1.亲自服行。 2.自然心服。 3.未仕时之服。指退隐以洁身自好。