自期

zì qī tự kì

Hán Việt: tự kì · Pinyin: zì qī

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自己期望;自许; 自订期限; 自己认定;自认为。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.自己期望;自许。 2.自订期限。 3.自己认定;自认为。