自殺學 tự sát học Hán Việt: tự sát học Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 殺 (sát) + 學 (học)Hán Việttự sát họcCấu tạo自 + 殺 + 學 · tự + sát + học nghĩa thành phần: tự + sát + học