自標 zì biāo · tự tiêu Hán Việt: tự tiêu · Pinyin: zì biāo Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 標 (tiêu)Pinyinzì biāoHán Việttự tiêuCấu tạo自 + 標 · tự + tiêu nghĩa thành phần: tự + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 自我标榜。Tân Hoa Tự Điển 1.自我标榜。