自樹

zì shù tự thụ

Hán Việt: tự thụ · Pinyin: zì shù

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (thụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 树立自己的权势;自己有所建树。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.树立自己的权势;自己有所建树。