自樹 zì shù · tự thụ Hán Việt: tự thụ · Pinyin: zì shù Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 樹 (thụ)Pinyinzì shùHán Việttự thụCấu tạo自 + 樹 · tự + thụ nghĩa thành phần: tự + thụ