自欺
tự khi
Hán Việt: tự khi · Pinyin: zì qī
Tổng quan
tự lừa dối bản thân
Nghĩa
Việt
- Cihui tự lừa dối bản thân
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 自我欺騙,不願面對現實。如:「自欺欺人」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 自己欺骗自己。
- Tân Hoa Tự Điển 1.自己欺骗自己。
Eng
- CC-CEDICT to deceive oneself
- Cihui to deceive oneself