自毀
tự hủy
Hán Việt: tự hủy · Pinyin: zì huǐ
Tổng quan
hủy hoại bản thân (danh tiếng, v.v.) | (thiết bị, v.v.) tự hủy
Nghĩa
Việt
- Cihui hủy hoại bản thân (danh tiếng, v.v.) | (thiết bị, v.v.) tự hủy
Eng
- CC-CEDICT to destroy one's (reputation etc)|(of a device etc) to self-destruct
- Cihui 自毀 ìhuǐ v. <mil.> self-destruct