自斃
tự tễ
Hán Việt: tự tễ · Pinyin: zì bì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 自行倒仆。喻自遭失败或自受其害; 犹自杀; 自然地死亡。指老病而死。
- Tân Hoa Tự Điển 1.自行倒仆。喻自遭失败或自受其害。 2.犹自杀。 3.自然地死亡。指老病而死。
Eng
- Cihui 自斃 zìbì v. destroy oneself ◆n. self-destruction