自沈

tự trầm

Hán Việt: tự trầm

Tổng quan

àm cho mình chìm xuống nước, ý nói nhảy xuống nước mà chết. tự trầm tự trầm ☆Làm cho mình chìm xuống nước, ý nói nhảy xuống nước mà chết.

Cấu tạo: (tự) + (trầm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui àm cho mình chìm xuống nước, ý nói nhảy xuống nước mà chết. tự trầm tự trầm ☆Làm cho mình chìm xuống nước, ý nói nhảy xuống nước mà chết.

ja

  • JMdict scuttling one's own boat