自沉
tự trầm
Hán Việt: tự trầm · Pinyin: zì chén
Tổng quan
tự đánh chìm (tàu thuyền) | tự dìm mình nhảy xuống nước tự tử; nhảy sông tự tử。投水自盡。
Nghĩa
Việt
- Cihui tự đánh chìm (tàu thuyền) | tự dìm mình nhảy xuống nước tự tử; nhảy sông tự tử。投水自盡。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 投水自尽。
Eng
- CC-CEDICT to scuttle (a ship)|to drown oneself
- Cihui 自沉 zìchén v. <wr.> drown oneself