自沮

zì jǔ tự tự

Hán Việt: tự tự · Pinyin: zì jǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自感灰心; 自行败坏;自毁; 自碍;自阻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.自感灰心。 2.自行败坏;自毁。 3.自碍;自阻。