自注
tự chú
Hán Việt: tự chú · Pinyin: zì zhù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 作者對於自己作品的注釋。《南史.卷一九.謝靈運傳》:「作山居賦,并自注以言其事。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 作者对其著述所加的注。
- Tân Hoa Tự Điển 1.作者对其著述所加的注。
ja
- JMdict self-annotation of one's writings