自活

zì huó tự hoạt

Hán Việt: tự hoạt · Pinyin: zì huó

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (hoạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自求生存。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.自求生存。

ja

  • JMdict self-support